Biên Giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường phân định lãnh thổ giữa các quốc gia: "Biên giới" là đường ranh giới xác định phạm vi chủ quyền lãnh thổ của một nước, nơi tiếp giáp với lãnh thổ của nước khác.
- Khu vực, vùng đất nằm sát đường phân định đó: "Biên giới" cũng có thể chỉ vùng địa lý, khu vực nằm dọc theo đường ranh giới quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ đội biên phòng canh giữ biên giới. (Bộ đội biên phòng canh giữ biên giới.)
- Hai nước đã ký hiệp ước phân định biên giới rõ ràng. (Hai nước đã ký hiệp ước phân định biên giới rõ ràng.)
- Cuộc sống của người dân vùng biên giới còn nhiều khó khăn. (Cuộc sống của người dân vùng biên giới còn nhiều khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biên giới quốc gia": Cụm từ nhấn mạnh tính pháp lý và chủ quyền, thường dùng trong văn bản chính trị, pháp luật.
- Bảo vệ toàn vẹn biên giới quốc gia là nhiệm vụ thiêng liêng. (Bảo vệ toàn vẹn biên giới quốc gia là nhiệm vụ thiêng liêng.)
"Biên giới tự nhiên": Chỉ đường biên giới được hình thành bởi các yếu tố địa lý tự nhiên như sông, núi, rừng.
- Dãy Trường Sơn là một biên giới tự nhiên giữa hai nước. (Dãy Trường Sơn là một biên giới tự nhiên giữa hai nước.)
Biến thể và từ gần giống
Biên cương (danh từ, văn chương): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn học, thơ ca để chỉ vùng đất biên giới xa xôi của Tổ quốc.
- Người lính canh giữ nơi biên cương. (Người lính canh giữ nơi biên cương.)
Cương vực (danh từ): Phạm vi lãnh thổ, bờ cõi của một quốc gia.
- Cương vực lãnh thổ là bất khả xâm phạm. (Cương vực lãnh thổ là bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Đường biên giới: Nhấn mạnh vào đường ranh giới cụ thể.
- Biên ải (danh từ, văn chương): Chỉ nơi biên giới xa xôi, hẻo lánh.
- Mốc giới: Điểm, vật đánh dấu đường biên giới trên thực địa.
Các cụm từ liên quan
Qua biên giới: Vượt qua đường biên giới để sang nước khác.
- Hàng hóa được vận chuyển qua biên giới. (Hàng hóa được vận chuyển qua biên giới.)
Dọc biên giới: Dọc theo đường biên giới.
- Con đường mòn chạy dọc biên giới. (Con đường mòn chạy dọc biên giới.)
Thành ngữ liên quan
- "Biên giới hòa bình, hữu nghị": Cụm từ thường dùng trong ngoại giao, chỉ mối quan hệ tốt đẹp giữa hai nước láng giềng, cùng xây dựng đường biên giới ổn định, hợp tác.
- Hai nước cùng nhau xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị. (Hai nước cùng nhau xây dựng biên giới hòa bình, hữu nghị.)
- d. Chỗ hết phần đất của một nước và giáp với nước khác. Biên giới Việt - Lào.